Giỏ hàng của bạn (0)
Giỏ hàng trống
Đặt mua hàng

Switch RUCKUS ICX8200-48

4.9/5(142 đánh giá)
RUCKUS ICX 8200
Switch RUCKUS ICX 8200
SKU: ICX8200-48
Thông số sản phẩm
Thương hiệu
RUCKUS®
Mã hàng (Part Number)
ICX8200-48
Dòng sản phẩm
RUCKUS ICX 8200
Cổng truy cập
48 × 10/100/1000 Mbps
Cổng uplink / xếp chồng
4 × 25 GbE SFP28
Nguồn và quạt
Chưa gồm dây nguồn
Bảo hành
24 tháng
  • Hàng chính hãng RUCKUS® tại Việt Nam
  • Bảo hành chính hãng 24 tháng trên toàn quốc
  • Sản phẩm mới 100% chưa sử dụng
  • Giao hàng toàn quốc các ngày trong tuần

Switch RUCKUS ICX8200-48 thuộc dòng RUCKUS ICX 8200 — dòng switch truy cập được thiết kế cho mạng lấy Wi-Fi làm trung tâm và hệ thống IoT. Điểm khác biệt lớn nhất so với dòng 8100 là uplink 25 GbE, cấp nguồn PoE++ 802.3bt tới 90 W cho access point Wi-Fi 6E/7 và camera công suất lớn, cùng khả năng xếp chồng tới 12 switch trong một stack.

ICX8200-48 là bản không PoE trong dòng. Không cấp nguồn qua dây mạng, dùng cho máy trạm, máy in, đầu ghi — những thiết bị đã có nguồn riêng. Giá mỗi cổng thấp nhất trong cùng dòng.

Sơ đồ cổng mặt trước ICX8200-48: 4 × 1/10/25 Gbps SFP/SFP+/SFP28
Cấu hình cổng của ICX8200-48 theo datasheet của hãng.

Thông số kỹ thuật ICX8200-48

Mã hàngICX8200-48
Cổng truy cập48 cổng 10/100/1000 Mbps
Cổng uplink / xếp chồng4 × 1/10/25 Gbps SFP/SFP+/SFP28
Dung lượng chuyển mạch296 Gbps (song công)
Tốc độ chuyển tiếp220 Mpps
Băng thông xếp chồng1,2 Tbps
Cổng dùng để xếp chồngTối đa 4 × 25 GbE SFP28
Mật độ xếp chồngTối đa 12 switch mỗi stack, khoảng cách xếp chồng tới 10 km
Định tuyến cơ bảnIPv4/IPv6 tĩnh và RIP có sẵn
Định tuyến nâng caoOSPF, VRRP, VRF, GRE, PIM, PBR, BGP, VXLAN — cần giấy phép
Cổng quản trị1 cổng RJ-45 quản trị ngoài luồng, 1 cổng USB Type-C console, 1 cổng RJ-45 console nối tiếp, 1 cổng USB lưu tệp ngoài
Ethernet tiết kiệm điệnCó (802.3az)
Quản trịRUCKUS One (đám mây), SmartZone (tại chỗ), RUCKUS Unleashed (không cần bộ điều khiển), RUCKUS AI
Bảo hànhBảo hành giới hạn trọn đời, kèm 3 năm hỗ trợ TAC từ xa
Giám sát luồng sFlow
VRF (tách bảng định tuyến)
Định tuyến BGPKhông
Mã hoá MACsecKhông
Campus FabricKhông
Đảo chiều gió quạtKhông
Tuỳ chọn nguồn dự phòngKhông
Nguồn và quạt tháo lắp nóngKhông
Thị trường phân phốiAsia | Australia/New Zealand | EMEA | Latin America | North America
Mô tả cấu hình theo hãngRUCKUS ICX 8200 Switch, 48×10/100/1000 Mbps ports, 4×25 GbE SFP28 stacking/uplink-ports, three-year remote TAC support. Power cord not included.

Thông số theo hãng sản xuất. Bản datasheet đầy đủ của dòng RUCKUS ICX 8200 có sẵn tại tệp datasheet lưu trên website.

Đọc các con số này thế nào khi thiết kế

Dung lượng chuyển mạch 296 Gbps nghĩa là gì. Đây là tổng lưu lượng máy xử lý được khi mọi cổng chạy đồng thời cả hai chiều. Con số này luôn lớn hơn tổng tốc độ danh nghĩa của các cổng, nên switch không phải là nút thắt ngay cả khi tầng chạy hết công suất; nút thắt thực tế thường nằm ở đường uplink chứ không ở đây.

4 × 1/10/25 Gbps SFP/SFP+/SFP28 cho đường lên. Gộp các cổng này thành một liên kết thì băng thông cộng dồn, mất một sợi vẫn còn đường — đây là lý do nên dùng ít nhất hai cổng uplink đi hai tuyến cáp khác nhau thay vì dồn hết vào một sợi.

Vì sao chọn ICX8200-48 chứ không phải mã khác cùng dòng

Bản không PoE của dòng 8200 vẫn giữ nguyên uplink 25 GbE và khả năng xếp chồng 12 switch — nghĩa là bỏ phần cấp nguồn nhưng không bỏ phần tốc độ. Hợp với tầng chỉ có máy trạm nhưng vẫn cần đường lên nhanh.

ICX 8200 là dòng truy cập chủ lực hiện nay của RUCKUS. So với ICX 8100 chỉ chạy lớp 2, dòng 8200 có định tuyến IPv4/IPv6 cơ bản sẵn và mở được định tuyến nâng cao bằng giấy phép. Cần mật độ 10G hoặc 40/100G ở lớp gom thì chuyển sang ICX 7550.

  • Uplink 25 GbE là tiêu chuẩn: Mọi model đều có cổng SFP28 dùng chung cho uplink và xếp chồng. Cùng một cổng có thể chạy 1, 10 hoặc 25 Gbps, nên hạ tầng không phải thay khi nâng tốc độ đường lên.
  • PoE++ 802.3bt tới 90 W: Các model có chữ Z (ZP, ZP2) cấp nguồn 802.3bt trên cổng multigigabit, đủ cho access point Wi-Fi 6E/7, camera PTZ có sưởi và màn hình hội nghị. Model chữ P dừng ở PoE+ 802.3at 30 W.

Chọn mã nào trong dòng ICX 8200

Mã hàngCổng truy cậpDung lượng chuyển mạchNgân sách PoE
ICX8200-2424 × 1G248 GbpsKhông có PoE
ICX8200-24F24 × 100/1000 Mbps SFP248 GbpsKhông có PoE
ICX8200-24FX16 × 1/10 Gbps SFP+720 GbpsKhông có PoE
ICX8200-24P24 × 1G248 Gbps370 W
ICX8200-24ZP24 × 100/1000/2500 Mbps320 Gbps740 W
ICX8200-4848 × 1G296 GbpsKhông có PoE
ICX8200-48F48 × 100/1000 Mbps SFP296 GbpsKhông có PoE
ICX8200-48P48 × 1G296 Gbps370 W
ICX8200-48PF48 × 1G296 Gbps740 W
ICX8200-48PF2-E48 × 1G296 Gbps840 W (khi lắp một bộ nguồn)
ICX8200-48PF2-E248 × 1G296 Gbps1480 W
ICX8200-48ZP2-E32 × 10/100/1000 Mbps và 16 × 100/1000/2500 Mbps344 Gbps800 W (khi lắp một bộ nguồn)
ICX8200-48ZP2-E232 × 10/100/1000 Mbps và 16 × 100/1000/2500 Mbps344 Gbps1480 W
ICX8200-C08PF8 × 1G56 Gbps124 W
ICX8200-C08ZP4 × 100/1000/2500 Mbps và 4 × 100 Mbps/1/2.5/5/10 Gbps200 Gbps240 W

Ba câu hỏi quyết định chọn mã: cổng truy cập là RJ45 hay quang, có cần cấp nguồn PoE không và cần bao nhiêu watt, uplink chạy tốc độ nào. Trả lời xong ba câu này là còn đúng một hai mã để chọn.

ICX8200-48 đặt cạnh mã gần nhất

ICX8200-48 so với ICX8200-24: 48 cổng Gigabit, không cấp nguồn PoE, dung lượng chuyển mạch 296 Gbps, trong khi ICX8200-24 có 24 cổng Gigabit, không cấp nguồn PoE, dung lượng chuyển mạch 248 Gbps. Chênh lệch giá giữa hai mã thường nhỏ hơn chi phí mua thêm một switch khi tầng hết cổng, nên nếu số cổng đang dùng đã quá 70% khả năng của bản nhỏ thì chọn thẳng bản lớn.

ICX8200-48 so với ICX8200-48P: 48 cổng Gigabit, không cấp nguồn PoE, dung lượng chuyển mạch 296 Gbps; còn ICX8200-48P thì 48 cổng Gigabit, ngân sách PoE 370 W, dung lượng chuyển mạch 296 Gbps. Cách chọn: cộng công suất thực của toàn bộ thiết bị sẽ cắm vào, nhân thêm 20% dự phòng, rồi lấy mã có ngân sách vượt con số đó.

ICX8200-48 đặt ở lớp truy cập, nối lên switch lõi và cấp nguồn cho thiết bị đầu cuối
Vị trí của ICX8200-48 trong sơ đồ ba lớp của hệ thống mạng.

ICX8200-48 dùng ở đâu

  • Tầng văn phòng đã có switch PoE riêng: Máy trạm và máy in dồn về đây, thiết bị cần nguồn nằm ở switch khác.
  • Phòng máy chủ nhỏ: Máy chủ có nguồn riêng, cần uplink 25G về lõi.
  • Mở rộng stack hiện có: Thêm cổng cho stack mà không phải trả tiền cho phần PoE không dùng tới.

Điều dễ chọn sai với cấu hình này

Trong cùng một stack nên tính trước tỉ lệ cổng PoE và cổng thường: gộp nhiều bản không PoE vào stack rồi mới phát hiện thiếu cổng cấp nguồn là phải mua bù.

Một tầng dùng ICX8200-48 thì bố trí thế nào

Máy có 48 cổng; tính 20% dự phòng cho thay đổi mặt bằng thì nên coi như 38 cổng dùng được. Vì bản này không cấp nguồn PoE, các thiết bị cần nguồn qua dây mạng phải nối vào switch PoE riêng — khi vẽ sơ đồ tủ nên tách hai nhóm cổng ngay từ đầu để sau này không phải đảo lại dây.

Đường lên nên dùng ít nhất hai cổng uplink đi hai tuyến cáp khác nhau rồi gộp lại, để đứt một sợi tầng vẫn còn kết nối.

Lưu ý khi đặt mua ICX8200-48

Module quang SFP28 cho uplink 25G; cáp DAC nếu các switch trong stack đặt cùng tủ.

Ngân sách PoE tối đa 1900 W chỉ đạt khi lắp hai bộ nguồn — các mã hậu tố -E chỉ kèm một bộ nguồn và một quạt, mã -E2 kèm hai bộ nguồn và hai quạt. Đọc kỹ phần nguồn đi kèm trước khi tính tải PoE cho tầng.

Cổng uplink của máy là khe cắm trống, module quang SFP28 25G và module quang SFP+ 10G mua riêng theo khoảng cách tuyến — xem nhóm Module quang RUCKUS. Cáp xếp chồng và cáp DAC nối giữa hai switch trong stack cũng đặt riêng, xem Cáp kết nối RUCKUS.

Giá bán phụ thuộc cấu hình nguồn, quạt và giấy phép đi kèm nên Thiết bị mạng RUCKUS Việt Nam báo giá theo từng đơn. Xem thêm các mã cùng dòng trong nhóm RUCKUS ICX 8200.

Thông số kỹ thuật của Switch RUCKUS ICX8200-48

Thông số kỹ thuật Switch RUCKUS ICX8200-48
Thông số Chi tiết
Tên sản phẩm Switch RUCKUS ICX8200-48
Thương hiệu RUCKUS®
Bảo hành 24 tháng
Thông số chính
Mã hàng (Part Number) ICX8200-48
Dòng sản phẩm RUCKUS ICX 8200
Cổng truy cập 48 × 10/100/1000 Mbps
Cổng uplink / xếp chồng 4 × 25 GbE SFP28
Nguồn và quạt Chưa gồm dây nguồn
Tuân thủ TAA
Hỗ trợ kỹ thuật TAC từ xa, 3 năm
Thông số dòng sản phẩm
Vai trò triển khai Switch access xếp chồng cho mạng wireless-first và IoT, hỗ trợ AP Wi-Fi 6/6E/7
Uplink tối đa của dòng Tối đa 8 × 25 GbE SFP28 dùng cho uplink hoặc xếp chồng
Cấp nguồn PoE của dòng PoE+ 802.3at 30 W mọi cổng; PoE++ 802.3bt 60/90 W trên cổng multigigabit, tối đa 1.480 W
Xếp chồng (stacking) Tối đa 12 switch mỗi stack, băng thông stack 1.200 Gb/s
Năng lực / tính năng Định tuyến IPv4/IPv6: static, RIP, OSPF, VRRP, VRF, GRE, PIM, PBR; hỗ trợ VXLAN
Mô tả gốc từ nhà sản xuất
Mô tả cấu hình theo hãng RUCKUS ICX 8200 Switch, 48×10/100/1000 Mbps ports, 4×25 GbE SFP28 stacking/uplink-ports, three-year remote TAC support. Power cord not included. TAA
* Dựa theo datasheet của hãng

Câu hỏi thường gặp

48 cổng 10/100/1000 Mbps, cùng 4 × 1/10/25 Gbps SFP/SFP+/SFP28 dùng cho uplink hoặc xếp chồng.

Không. Đây là bản không PoE, dùng cho thiết bị đã có nguồn riêng; cần cấp nguồn qua dây mạng thì chọn mã có chữ P hoặc ZP trong cùng dòng.

296 Gbps ở chế độ song công, tốc độ chuyển tiếp 220 Mpps.

Được. Tối đa 12 switch mỗi stack, khoảng cách xếp chồng tới 10 km, băng thông xếp chồng 1,2 Tbps.

Giá thay đổi theo cấu hình nguồn, quạt và giấy phép đi kèm nên báo theo từng đơn hàng. Gửi số cổng cần dùng, nhu cầu PoE và tốc độ uplink để nhận báo giá trong ngày.

Video Switch RUCKUS ICX8200-48



Giao sản phẩm Switch RUCKUS ICX8200-48 toàn quốc

RUCKUS Việt Nam

Vì sao nên chọn RUCKUS Việt Nam

Nhà phân phối chính hãng - cam kết chất lượng, tư vấn tận tâm và giao hàng trên toàn quốc.

Sản phẩm chính hãng

Cung cấp Access Point, Switch ICX, bộ điều khiển, phần mềm, license và phụ kiện RUCKUS chính hãng, đúng mã hàng và chính sách bảo hành.

Hỗ trợ tư vấn 24/7

Hỗ trợ chọn Access Point, Switch ICX, bộ điều khiển, license, module quang và cáp kết nối theo quy mô, vùng phủ, băng thông, PoE và nền tảng quản lý.

Giao hàng toàn quốc

Dù bạn ở đâu trên mọi miền tổ quốc, RUCKUS Việt Nam luôn lấy làm vinh hạnh được phục vụ bạn.

Chat Zalo RUCKUS Việt Nam Chat Zalo Chat Facebook RUCKUS Việt Nam Chat Facebook Hotline RUCKUS Việt Nam Gọi ngay 0981 888818