Switch RUCKUS ICX7550-24 thuộc dòng RUCKUS ICX 7550 — dòng switch tầm trung vừa làm lớp truy cập vừa làm lớp gom. Điểm nhận dạng của dòng này là hai cổng QSFP+ 40 Gbps (hoặc QSFP28 40/100 Gbps trên bản multigigabit và bản quang) dùng cho uplink hoặc xếp chồng, cộng một khe mô-đun mở rộng để thêm cổng khi cần.
ICX7550-24 là bản không PoE trong dòng. Không cấp nguồn qua dây mạng, dùng cho máy trạm, máy in, đầu ghi — những thiết bị đã có nguồn riêng. Giá mỗi cổng thấp nhất trong cùng dòng.

Thông số kỹ thuật ICX7550-24
| Mã hàng | ICX7550-24 |
| Cổng truy cập | 24 cổng 10/100/1000 Mbps |
| Cổng uplink / xếp chồng | 4 × 1/10/25G SFP/SFP+/SFP28 |
| Cổng QSFP | 4 × 40 Gbps QSFP+ (tối đa) |
| Dung lượng chuyển mạch | 368 Gbps (song công) |
| Tốc độ chuyển tiếp | 274 Mpps |
| Băng thông xếp chồng | 960 Gbps |
| Cổng dùng để xếp chồng | Tối đa 2 × 40G QSFP+ |
| Mật độ xếp chồng | Tối đa 12 switch mỗi stack, khoảng cách xếp chồng tới 10 km |
| Định tuyến cơ bản | IPv4/IPv6 tĩnh và RIP có sẵn |
| Định tuyến nâng cao | BGP, OSPF, RIP, VRRP, PIM, PBR — cần giấy phép |
| Trọng lượng | 6,11 kg |
| Kích thước | Cao 4,4 cm × rộng 44,00 cm × sâu 40,64 cm (1U) |
| Nguồn và quạt | Tối đa 2 bộ nguồn tháo lắp nóng chia tải (AC hoặc DC), tối đa 3 quạt tháo lắp nóng (hút hoặc thổi) |
| Cổng quản trị | 1 cổng RJ-45 quản trị ngoài luồng, 1 cổng USB Type-C console, 1 cổng RJ-45 console nối tiếp, 1 cổng USB lưu tệp ngoài |
| Giám sát luồng sFlow | Có |
| VRF (tách bảng định tuyến) | Có |
| Định tuyến BGP | Có |
| VXLAN | Có |
| Mã hoá MACsec | Có |
| Campus Fabric | Không |
| Đảo chiều gió quạt | Có |
| Tuỳ chọn nguồn dự phòng | Có |
| Nguồn và quạt tháo lắp nóng | Có |
| Thị trường phân phối | Asia | Australia/New Zealand | EMEA | Latin America | North America |
| Mô tả cấu hình theo hãng | 24-port 10/100/1000 Mbps, 2x 40Gbps QSFP+ dual-mode uplink/stacking ports, modular slot. Power supplies, fans and port modules sold separately. |
Thông số theo hãng sản xuất. Bản datasheet đầy đủ của dòng RUCKUS ICX 7550 có sẵn tại tệp datasheet lưu trên website.
Đọc các con số này thế nào khi thiết kế
Dung lượng chuyển mạch 368 Gbps nghĩa là gì. Đây là tổng lưu lượng máy xử lý được khi mọi cổng chạy đồng thời cả hai chiều. Con số này luôn lớn hơn tổng tốc độ danh nghĩa của các cổng, nên switch không phải là nút thắt ngay cả khi tầng chạy hết công suất; nút thắt thực tế thường nằm ở đường uplink chứ không ở đây.
Vì sao chọn ICX7550-24 chứ không phải mã khác cùng dòng
Bản không PoE của dòng 7550 là cấu hình gom thuần tuý: giữ nguyên cổng QSFP+ 40 Gbps và khe mô-đun mở rộng, bỏ phần cấp nguồn. Dùng cho vị trí mà mọi thiết bị nối vào đều đã có nguồn riêng.
ICX 7550 nằm giữa dòng truy cập ICX 8200 và dòng lõi ICX 7850. Chọn 7550 khi cần một thiết bị vừa gom được các switch tầng, vừa có cổng truy cập cho người dùng, mà chưa cần mật độ 100G của dòng 7850.
- Khe mô-đun mở rộng: Ngoài cổng cố định, mỗi máy có một khe lắp mô-đun uplink/xếp chồng. Nhờ đó cùng một thân máy dùng được 4 cổng 1/10/25G SFP28 hoặc cổng 40G tuỳ nhu cầu, không phải mua model khác.
- Nguồn và quạt dự phòng tháo lắp nóng: Tối đa hai bộ nguồn chia tải (AC hoặc DC) và ba quạt, thay được khi máy đang chạy. Quạt có hai chiều gió hút và thổi để khớp bố trí hành lang nóng - lạnh của phòng máy.
Chọn mã nào trong dòng ICX 7550
| Mã hàng | Cổng truy cập | Dung lượng chuyển mạch | Ngân sách PoE |
|---|---|---|---|
| ICX7550-24 | 24 × 1G | 368 Gbps | Không có PoE |
| ICX7550-24-E2 | 24 × 1G | 368 Gbps | Không có PoE |
| ICX7550-24F | 24 × 1/10 Gbps SFP/SFP+ | 1080 Gbps | Không có PoE |
| ICX7550-24F-E2 | 24 × 1/10 Gbps SFP/SFP+ | 1080 Gbps | Không có PoE |
| ICX7550-24P | 24 × 1G | 368 Gbps | Tối đa 1900 W |
| ICX7550-24P-E2 | 24 × 1G | 368 Gbps | Tối đa 1900 W |
| ICX7550-24ZP | 12 × 100/1000 Mbps/2.5 Gbps và 12 × 100/1000 Mbps/2.5/5/10 Gbps | 900 Gbps | Tối đa 1900 W |
| ICX7550-24ZP-E2 | 12 × 100/1000 Mbps/2.5 Gbps và 12 × 100/1000 Mbps/2.5/5/10 Gbps | 900 Gbps | Tối đa 1900 W |
| ICX7550-48 | 48 × 1G | 416 Gbps | Không có PoE |
| ICX7550-48-E2 | 48 × 1G | 416 Gbps | Không có PoE |
| ICX7550-48F | 36 × 100/1000 Mbps SFP và 12 × 1/10 Gbps SFP+ | 912 Gbps | Không có PoE |
| ICX7550-48F-E2 | 36 × 100/1000 Mbps SFP và 12 × 1/10 Gbps SFP+ | 912 Gbps | Không có PoE |
| ICX7550-48P | 48 × 1G | 416 Gbps | Tối đa 1900 W |
| ICX7550-48P-E2 | 48 × 1G | 416 Gbps | Tối đa 1900 W |
| ICX7550-48ZP | 36 × 100/1000 Mbps/2.5 Gbps và 12 × 100/1000 Mbps/2.5/5/10 Gbps | 1.020 Gbps | Tối đa 1900 W |
| ICX7550-48ZP-E2 | 36 × 100/1000 Mbps/2.5 Gbps và 12 × 100/1000 Mbps/2.5/5/10 Gbps | 1.020 Gbps | Tối đa 1900 W |
Ba câu hỏi quyết định chọn mã: cổng truy cập là RJ45 hay quang, có cần cấp nguồn PoE không và cần bao nhiêu watt, uplink chạy tốc độ nào. Trả lời xong ba câu này là còn đúng một hai mã để chọn.
ICX7550-24 đặt cạnh mã gần nhất
ICX7550-24 so với ICX7550-24-E2: hai mã có cùng cấu hình cổng, khác nhau ở phần nguồn đi kèm. Mã ICX7550-24 không kèm bộ nguồn và quạt; mã ICX7550-24-E2 2x 400W AC power supplies and 3x fans, front to back airflow. Nếu tủ đã có sẵn bộ nguồn dự phòng hoặc bạn muốn tự chọn loại quạt theo chiều gió của phòng máy thì mã không kèm bundle rẻ hơn; còn muốn lắp là chạy và có dự phòng ngay thì chọn mã kèm sẵn.
ICX7550-24 so với ICX7550-48: 24 cổng Gigabit, không cấp nguồn PoE, dung lượng chuyển mạch 368 Gbps, trong khi ICX7550-48 có 48 cổng Gigabit, không cấp nguồn PoE, dung lượng chuyển mạch 416 Gbps. Chênh lệch giá giữa hai mã thường nhỏ hơn chi phí mua thêm một switch khi tầng hết cổng, nên nếu số cổng đang dùng đã quá 70% khả năng của bản nhỏ thì chọn thẳng bản lớn.

ICX7550-24 dùng ở đâu
- Lớp gom của toà nhà: Nhận uplink từ các switch tầng, không có thiết bị đầu cuối nào cần cấp nguồn.
- Tầng chỉ có máy trạm: Cần đường lên 40G nhưng không cần PoE.
Điều dễ chọn sai với cấu hình này
Bộ nguồn và quạt không kèm theo mã này — phải đặt riêng, hoặc chọn mã hậu tố -E2 đã có sẵn hai bộ nguồn và ba quạt.
Một tầng dùng ICX7550-24 thì bố trí thế nào
Máy có 24 cổng; tính 20% dự phòng cho thay đổi mặt bằng thì nên coi như 19 cổng dùng được. Vì bản này không cấp nguồn PoE, các thiết bị cần nguồn qua dây mạng phải nối vào switch PoE riêng — khi vẽ sơ đồ tủ nên tách hai nhóm cổng ngay từ đầu để sau này không phải đảo lại dây.
Đường lên nên dùng ít nhất hai cổng uplink đi hai tuyến cáp khác nhau rồi gộp lại, để đứt một sợi tầng vẫn còn kết nối.
Lưu ý khi đặt mua ICX7550-24
Bộ nguồn và quạt (nếu chọn mã không có hậu tố), module quang cho cổng QSFP+ và cổng SFP28, cùng mô-đun mở rộng nếu cần thêm cổng.
Mã không có hậu tố không kèm bộ nguồn và quạt — phải đặt riêng. Mã -E2 kèm sẵn hai bộ nguồn AC và ba quạt. Mô-đun cổng luôn bán rời kể cả với bản bundle.
Cổng uplink của máy là khe cắm trống, module quang SFP28 25G và module quang SFP+ 10G và module quang QSFP+ 40G hoặc QSFP28 100G mua riêng theo khoảng cách tuyến — xem nhóm Module quang RUCKUS. Cáp xếp chồng và cáp DAC nối giữa hai switch trong stack cũng đặt riêng, xem Cáp kết nối RUCKUS.
Giá bán phụ thuộc cấu hình nguồn, quạt và giấy phép đi kèm nên Thiết bị mạng RUCKUS Việt Nam báo giá theo từng đơn. Xem thêm các mã cùng dòng trong nhóm RUCKUS ICX 7550.