Giỏ hàng của bạn (0)
Giỏ hàng trống
Đặt mua hàng

Switch RUCKUS ICX7550-24ZP-E2

4.9/5(164 đánh giá)
RUCKUS ICX 7550
Switch RUCKUS ICX 7550
SKU: ICX7550-24ZP-E2
Thông số sản phẩm
Thương hiệu
RUCKUS®
Mã hàng (Part Number)
ICX7550-24ZP-E2
Dòng sản phẩm
RUCKUS ICX 7550
Cổng truy cập
12 × 100/1000/2500 Mbps 802.3bt POE, 12 × 100/1000/2500/5000/10000 Mbps 802.3bt POE
Chuẩn PoE
802.3bt
Transceiver
Bán rời, không kèm theo switch
Bảo hành
24 tháng
  • Hàng chính hãng RUCKUS® tại Việt Nam
  • Bảo hành chính hãng 24 tháng trên toàn quốc
  • Sản phẩm mới 100% chưa sử dụng
  • Giao hàng toàn quốc các ngày trong tuần

Switch RUCKUS ICX7550-24ZP-E2 thuộc dòng RUCKUS ICX 7550 — dòng switch tầm trung vừa làm lớp truy cập vừa làm lớp gom. Điểm nhận dạng của dòng này là hai cổng QSFP+ 40 Gbps (hoặc QSFP28 40/100 Gbps trên bản multigigabit và bản quang) dùng cho uplink hoặc xếp chồng, cộng một khe mô-đun mở rộng để thêm cổng khi cần.

ICX7550-24ZP-E2 là bản multigigabit PoE 802.3bt trong dòng. Cổng truy cập chạy 2.5 Gbps trở lên và cấp nguồn 802.3bt tới 90 W. Đây là bản dành cho access point Wi-Fi 6E/7, vốn vượt quá khả năng của một cổng Gigabit PoE+ thông thường. Hậu tố -E2: Máy kèm sẵn hai bộ nguồn và bộ quạt đầy đủ, chạy chia tải và thay nóng được. Đây là mã nên chọn cho tầng không được phép gián đoạn, và cũng là điều kiện để đạt ngân sách PoE tối đa.

Sơ đồ cổng mặt trước ICX7550-24ZP-E2: 4 × 1/10/25G SFP/SFP+/SFP28
Cấu hình cổng của ICX7550-24ZP-E2 theo datasheet của hãng.

Thông số kỹ thuật ICX7550-24ZP-E2

Mã hàngICX7550-24ZP-E2
Cổng truy cập12 × 100/1000 Mbps/2.5 Gbps và 12 × 100/1000 Mbps/2.5/5/10 Gbps
Cổng uplink / xếp chồng4 × 1/10/25G SFP/SFP+/SFP28
Cổng QSFP4 × 40 Gbps hoặc 2 × 100 Gbps QSFP28
Dung lượng chuyển mạch900 Gbps (song công)
Tốc độ chuyển tiếp669 Mpps
Số cổng cấp nguồn PoE24
Chuẩn cấp nguồn802.3bt, tối đa 90 W mỗi cổng
Ngân sách PoETối đa 1900 W
Băng thông xếp chồng2,4 Tbps
Cổng dùng để xếp chồngTối đa 2 × 100G QSFP28
Mật độ xếp chồngTối đa 12 switch mỗi stack, khoảng cách xếp chồng tới 10 km
Định tuyến cơ bảnIPv4/IPv6 tĩnh và RIP có sẵn
Định tuyến nâng caoBGP, OSPF, RIP, VRRP, PIM, PBR — cần giấy phép
Trọng lượng6,98 kg
Kích thướcCao 4,4 cm × rộng 44,00 cm × sâu 40,64 cm (1U)
Nguồn và quạtTối đa 2 bộ nguồn tháo lắp nóng chia tải (AC hoặc DC), tối đa 3 quạt tháo lắp nóng (hút hoặc thổi)
Cổng quản trị1 cổng RJ-45 quản trị ngoài luồng, 1 cổng USB Type-C console, 1 cổng RJ-45 console nối tiếp, 1 cổng USB lưu tệp ngoài
Giám sát luồng sFlow
VRF (tách bảng định tuyến)
Định tuyến BGP
VXLAN
Mã hoá MACsec
Campus FabricKhông
Đảo chiều gió quạt
Tuỳ chọn nguồn dự phòng
Nguồn và quạt tháo lắp nóng
Thị trường phân phốiAsia | Australia/New Zealand | EMEA | Latin America | North America
Nguồn và quạt đi kèm mã này2x 1200W AC power supplies and 3x fans, front to back airflow
Mô tả cấu hình theo hãng24-port with 12-port 100/1000 Mbps/2.5 Gbps 802.3bt POE++, 12-port 100/1000 Mbps/2,5/5/10 Gbps 802.3bt POE++, 2x 40/100 Gbps QSFP+ dual-mode uplink/stacking ports, modular slot. Bundle includes 2x 1200W AC power supplies and 3x fans, front to back airflow, port modules sold separately.

Thông số theo hãng sản xuất. Bản datasheet đầy đủ của dòng RUCKUS ICX 7550 có sẵn tại tệp datasheet lưu trên website.

Đọc các con số này thế nào khi thiết kế

Dung lượng chuyển mạch 900 Gbps nghĩa là gì. Đây là tổng lưu lượng máy xử lý được khi mọi cổng chạy đồng thời cả hai chiều. Con số này luôn lớn hơn tổng tốc độ danh nghĩa của các cổng, nên switch không phải là nút thắt ngay cả khi tầng chạy hết công suất; nút thắt thực tế thường nằm ở đường uplink chứ không ở đây.

ICX7550-24ZP-E2 khác bản không hậu tố ở chỗ nào

Phần cứng chuyển mạch của ICX7550-24ZP-E2 giống hệt bản không hậu tố: cùng số cổng, cùng dung lượng, cùng khả năng xếp chồng. Khác biệt nằm ở gói nguồn bán kèm — mã này 2x 1200W AC power supplies and 3x fans, front to back airflow. Nói cách khác, chọn giữa hai mã là chọn giữa mua máy trần rồi tự cấu hình nguồn, hay lấy sẵn cấu hình hãng đã đóng gói.

Chọn mã kèm sẵn khi tủ chưa có bộ nguồn dự phòng, khi cần lắp là chạy ngay, hoặc khi ngân sách PoE tối đa chỉ đạt được với đủ số bộ nguồn. Chọn máy trần khi tủ đã có sẵn nguồn cùng loại, hoặc khi muốn tự chọn chiều gió quạt cho khớp bố trí hành lang nóng - lạnh của phòng máy.

ICX 7550 nằm giữa dòng truy cập ICX 8200 và dòng lõi ICX 7850. Chọn 7550 khi cần một thiết bị vừa gom được các switch tầng, vừa có cổng truy cập cho người dùng, mà chưa cần mật độ 100G của dòng 7850.

  • PoE liên tục và khởi động nhanh: Cổng PoE giữ nguồn cho thiết bị đầu cuối trong lúc switch khởi động lại — điện thoại IP và camera không bị mất nguồn khi nâng cấp phần mềm switch.
  • Khe mô-đun mở rộng: Ngoài cổng cố định, mỗi máy có một khe lắp mô-đun uplink/xếp chồng. Nhờ đó cùng một thân máy dùng được 4 cổng 1/10/25G SFP28 hoặc cổng 40G tuỳ nhu cầu, không phải mua model khác.

Chọn mã nào trong dòng ICX 7550

Mã hàngCổng truy cậpDung lượng chuyển mạchNgân sách PoE
ICX7550-2424 × 1G368 GbpsKhông có PoE
ICX7550-24-E224 × 1G368 GbpsKhông có PoE
ICX7550-24F24 × 1/10 Gbps SFP/SFP+1080 GbpsKhông có PoE
ICX7550-24F-E224 × 1/10 Gbps SFP/SFP+1080 GbpsKhông có PoE
ICX7550-24P24 × 1G368 GbpsTối đa 1900 W
ICX7550-24P-E224 × 1G368 GbpsTối đa 1900 W
ICX7550-24ZP12 × 100/1000 Mbps/2.5 Gbps và 12 × 100/1000 Mbps/2.5/5/10 Gbps900 GbpsTối đa 1900 W
ICX7550-24ZP-E212 × 100/1000 Mbps/2.5 Gbps và 12 × 100/1000 Mbps/2.5/5/10 Gbps900 GbpsTối đa 1900 W
ICX7550-4848 × 1G416 GbpsKhông có PoE
ICX7550-48-E248 × 1G416 GbpsKhông có PoE
ICX7550-48F36 × 100/1000 Mbps SFP và 12 × 1/10 Gbps SFP+912 GbpsKhông có PoE
ICX7550-48F-E236 × 100/1000 Mbps SFP và 12 × 1/10 Gbps SFP+912 GbpsKhông có PoE
ICX7550-48P48 × 1G416 GbpsTối đa 1900 W
ICX7550-48P-E248 × 1G416 GbpsTối đa 1900 W
ICX7550-48ZP36 × 100/1000 Mbps/2.5 Gbps và 12 × 100/1000 Mbps/2.5/5/10 Gbps1.020 GbpsTối đa 1900 W
ICX7550-48ZP-E236 × 100/1000 Mbps/2.5 Gbps và 12 × 100/1000 Mbps/2.5/5/10 Gbps1.020 GbpsTối đa 1900 W

Ba câu hỏi quyết định chọn mã: cổng truy cập là RJ45 hay quang, có cần cấp nguồn PoE không và cần bao nhiêu watt, uplink chạy tốc độ nào. Trả lời xong ba câu này là còn đúng một hai mã để chọn.

ICX7550-24ZP-E2 đặt cạnh mã gần nhất

ICX7550-24ZP-E2 so với ICX7550-24ZP: hai mã có cùng cấu hình cổng, khác nhau ở phần nguồn đi kèm. Mã ICX7550-24ZP-E2 2x 1200W AC power supplies and 3x fans, front to back airflow; mã ICX7550-24ZP không kèm bộ nguồn và quạt. Nếu tủ đã có sẵn bộ nguồn dự phòng hoặc bạn muốn tự chọn loại quạt theo chiều gió của phòng máy thì mã không kèm bundle rẻ hơn; còn muốn lắp là chạy và có dự phòng ngay thì chọn mã kèm sẵn.

ICX7550-24ZP-E2 so với ICX7550-48ZP-E2: 12 × 100/1000 Mbps/2.5 Gbps và 12 × 100/1000 Mbps/2.5/5/10 Gbps, ngân sách PoE tối đa 1900 W, dung lượng chuyển mạch 900 Gbps, trong khi ICX7550-48ZP-E2 có 36 × 100/1000 Mbps/2.5 Gbps và 12 × 100/1000 Mbps/2.5/5/10 Gbps, ngân sách PoE tối đa 1900 W, dung lượng chuyển mạch 1.020 Gbps. Chênh lệch giá giữa hai mã thường nhỏ hơn chi phí mua thêm một switch khi tầng hết cổng, nên nếu số cổng đang dùng đã quá 70% khả năng của bản nhỏ thì chọn thẳng bản lớn.

ICX7550-24ZP-E2 đặt ở lớp truy cập, nối lên switch lõi và cấp nguồn cho thiết bị đầu cuối
Vị trí của ICX7550-24ZP-E2 trong sơ đồ ba lớp của hệ thống mạng.

ICX7550-24ZP-E2 dùng ở đâu

  • Giảng đường và hội trường lớn: Access point Wi-Fi 6E/7 cần cả nguồn 802.3bt lẫn cổng trên 1 Gbps.
  • Sân vận động, trung tâm hội nghị: Mật độ thiết bị rất cao, đường lên 100G tránh nghẽn.
  • Tầng có thiết bị đầu cuối 10G: Máy trạm dựng phim, máy quét y tế nối bằng cáp đồng 10G.

Điều dễ chọn sai với cấu hình này

Cổng chạy 5 hoặc 10 Gbps trên cáp đồng đòi hỏi tuyến cáp đạt chuẩn tương ứng. Tuyến Cat5e cũ sẽ không đạt tốc độ ghi trên thông số, và lỗi này chỉ lộ ra khi đo thực tế chứ đèn vẫn sáng bình thường.

Một tầng dùng ICX7550-24ZP-E2 thì bố trí thế nào

Lấy 19 cổng dùng thật trên tổng 24 cổng của máy (chừa 20% dự phòng cho thay đổi mặt bằng): giả sử 6 access point Wi-Fi 6, 10 camera dome và 3 điện thoại IP. Cộng công suất thực: 6 × 22 W + 10 × 8 W + 3 × 5 W = khoảng 227 W.

Đường lên nên dùng ít nhất hai cổng uplink đi hai tuyến cáp khác nhau rồi gộp lại, để đứt một sợi tầng vẫn còn kết nối.

Lưu ý khi đặt mua ICX7550-24ZP-E2

Module quang QSFP28 cho uplink 100G, bộ nguồn công suất lớn cho phần PoE 802.3bt.

Mã không có hậu tố không kèm bộ nguồn và quạt — phải đặt riêng. Mã -E2 kèm sẵn hai bộ nguồn AC và ba quạt. Mô-đun cổng luôn bán rời kể cả với bản bundle.

Cổng uplink của máy là khe cắm trống, module quang SFP28 25G và module quang SFP+ 10G và module quang QSFP+ 40G hoặc QSFP28 100G mua riêng theo khoảng cách tuyến — xem nhóm Module quang RUCKUS. Cáp xếp chồng và cáp DAC nối giữa hai switch trong stack cũng đặt riêng, xem Cáp kết nối RUCKUS.

Máy cấp nguồn cho access point qua chính dây mạng, nên khi lập dự toán hãy cộng công suất của toàn bộ access point RUCKUS và camera vào ngân sách PoE Tối đa 1900 W của mã này. Công cụ dự toán hệ thống Wi-Fi tính sẵn phần này theo loại công trình.

Giá bán phụ thuộc cấu hình nguồn, quạt và giấy phép đi kèm nên Thiết bị mạng RUCKUS Việt Nam báo giá theo từng đơn. Xem thêm các mã cùng dòng trong nhóm RUCKUS ICX 7550.

Thông số kỹ thuật của Switch RUCKUS ICX7550-24ZP-E2

Thông số kỹ thuật Switch RUCKUS ICX7550-24ZP-E2
Thông số Chi tiết
Tên sản phẩm Switch RUCKUS ICX7550-24ZP-E2
Thương hiệu RUCKUS®
Bảo hành 24 tháng
Thông số chính
Mã hàng (Part Number) ICX7550-24ZP-E2
Dòng sản phẩm RUCKUS ICX 7550
Cổng truy cập 12 × 100/1000/2500 Mbps 802.3bt POE, 12 × 100/1000/2500/5000/10000 Mbps 802.3bt POE
Chuẩn PoE 802.3bt
Transceiver Bán rời, không kèm theo switch
Tuân thủ TAA
Thông số dòng sản phẩm
Vai trò triển khai Switch access/aggregation cho biên mạng campus phục vụ AP Wi-Fi 6
Uplink tối đa của dòng Tối đa 4 × 40 GbE QSFP và 24 × 10 GbE SFP+
Cấp nguồn PoE của dòng PoE++ 802.3bt 90 W mỗi cổng, ngân sách tối đa 2.000 W
Xếp chồng (stacking) Tối đa 12 switch mỗi stack, băng thông 2.400 Gb/s, xếp chồng xa tới 10 km
Năng lực / tính năng Layer 3 static/RIP/OSPF, BGP, VRRP, PIM, VRF, VXLAN, MACsec, sFlow
Mô tả gốc từ nhà sản xuất
Mô tả cấu hình theo hãng ICX 7550 12-port 100/1000/2500 Mbps 802.3bt POE, 12-port 100/1000/2500/5000/10000 Mbps 802.3bt POE with 2-ports 40/100 Gbps Uplink/Stack QSFP28, module slot, three fans, two AC power supplies with exhaust airflow installed. Transceivers sold separately , TAA
* Dựa theo datasheet của hãng

Câu hỏi thường gặp

12 × 100/1000 Mbps/2.5 Gbps và 12 × 100/1000 Mbps/2.5/5/10 Gbps, cùng 4 × 1/10/25G SFP/SFP+/SFP28 dùng cho uplink hoặc xếp chồng.

24 cổng cấp nguồn theo chuẩn 802.3bt, tối đa 90 W mỗi cổng, tổng ngân sách tối đa 1900 W.

900 Gbps ở chế độ song công, tốc độ chuyển tiếp 669 Mpps.

Máy kèm sẵn hai bộ nguồn và bộ quạt đầy đủ, chạy chia tải và thay nóng được. Đây là mã nên chọn cho tầng không được phép gián đoạn, và cũng là điều kiện để đạt ngân sách PoE tối đa.

Được. Tối đa 12 switch mỗi stack, khoảng cách xếp chồng tới 10 km, băng thông xếp chồng 2,4 Tbps.

Giá thay đổi theo cấu hình nguồn, quạt và giấy phép đi kèm nên báo theo từng đơn hàng. Gửi số cổng cần dùng, nhu cầu PoE và tốc độ uplink để nhận báo giá trong ngày.

Video Switch RUCKUS ICX7550-24ZP-E2



Giao sản phẩm Switch RUCKUS ICX7550-24ZP-E2 toàn quốc

RUCKUS Việt Nam

Vì sao nên chọn RUCKUS Việt Nam

Nhà phân phối chính hãng - cam kết chất lượng, tư vấn tận tâm và giao hàng trên toàn quốc.

Sản phẩm chính hãng

Cung cấp Access Point, Switch ICX, bộ điều khiển, phần mềm, license và phụ kiện RUCKUS chính hãng, đúng mã hàng và chính sách bảo hành.

Hỗ trợ tư vấn 24/7

Hỗ trợ chọn Access Point, Switch ICX, bộ điều khiển, license, module quang và cáp kết nối theo quy mô, vùng phủ, băng thông, PoE và nền tảng quản lý.

Giao hàng toàn quốc

Dù bạn ở đâu trên mọi miền tổ quốc, RUCKUS Việt Nam luôn lấy làm vinh hạnh được phục vụ bạn.

Chat Zalo RUCKUS Việt Nam Chat Zalo Chat Facebook RUCKUS Việt Nam Chat Facebook Hotline RUCKUS Việt Nam Gọi ngay 0981 888818