Giỏ hàng của bạn (0)
Giỏ hàng trống
Đặt mua hàng

Switch RUCKUS ICX7550-48

4.9/5(153 đánh giá)
RUCKUS ICX 7550
Switch RUCKUS ICX 7550
SKU: ICX7550-48
Thông số sản phẩm
Thương hiệu
RUCKUS®
Mã hàng (Part Number)
ICX7550-48
Dòng sản phẩm
RUCKUS ICX 7550
Cổng truy cập
48 × 10/100/1000 Mbps
Cổng uplink / xếp chồng
2 × 40 Gbps QSFP+
Nguồn và quạt
Chưa gồm quạt, chưa gồm bộ nguồn
Bảo hành
24 tháng
  • Hàng chính hãng RUCKUS® tại Việt Nam
  • Bảo hành chính hãng 24 tháng trên toàn quốc
  • Sản phẩm mới 100% chưa sử dụng
  • Giao hàng toàn quốc các ngày trong tuần

Switch RUCKUS ICX7550-48 thuộc dòng RUCKUS ICX 7550 — dòng switch tầm trung vừa làm lớp truy cập vừa làm lớp gom. Điểm nhận dạng của dòng này là hai cổng QSFP+ 40 Gbps (hoặc QSFP28 40/100 Gbps trên bản multigigabit và bản quang) dùng cho uplink hoặc xếp chồng, cộng một khe mô-đun mở rộng để thêm cổng khi cần.

ICX7550-48 là bản không PoE trong dòng. Không cấp nguồn qua dây mạng, dùng cho máy trạm, máy in, đầu ghi — những thiết bị đã có nguồn riêng. Giá mỗi cổng thấp nhất trong cùng dòng.

Sơ đồ cổng mặt trước ICX7550-48: 4 × 1/10/25G SFP/SFP+/SFP28
Cấu hình cổng của ICX7550-48 theo datasheet của hãng.

Thông số kỹ thuật ICX7550-48

Mã hàngICX7550-48
Cổng truy cập48 cổng 10/100/1000 Mbps
Cổng uplink / xếp chồng4 × 1/10/25G SFP/SFP+/SFP28
Cổng QSFP4 × 40 Gbps QSFP+ (tối đa)
Dung lượng chuyển mạch416 Gbps (song công)
Tốc độ chuyển tiếp309 Mpps
Băng thông xếp chồng960 Gbps
Cổng dùng để xếp chồngTối đa 2 × 40G QSFP+
Mật độ xếp chồngTối đa 12 switch mỗi stack, khoảng cách xếp chồng tới 10 km
Định tuyến cơ bảnIPv4/IPv6 tĩnh và RIP có sẵn
Định tuyến nâng caoBGP, OSPF, RIP, VRRP, PIM, PBR — cần giấy phép
Trọng lượng6,30 kg
Kích thướcCao 4,4 cm × rộng 44,00 cm × sâu 40,64 cm (1U)
Nguồn và quạtTối đa 2 bộ nguồn tháo lắp nóng chia tải (AC hoặc DC), tối đa 3 quạt tháo lắp nóng (hút hoặc thổi)
Cổng quản trị1 cổng RJ-45 quản trị ngoài luồng, 1 cổng USB Type-C console, 1 cổng RJ-45 console nối tiếp, 1 cổng USB lưu tệp ngoài
Giám sát luồng sFlow
VRF (tách bảng định tuyến)
Định tuyến BGP
VXLAN
Mã hoá MACsec
Campus FabricKhông
Đảo chiều gió quạt
Tuỳ chọn nguồn dự phòng
Nguồn và quạt tháo lắp nóng
Thị trường phân phốiAsia | Australia/New Zealand | EMEA | Latin America | North America
Mô tả cấu hình theo hãng48-port 10/100/1000 Mbps, 2x 40Gbps QSFP+ dual-mode uplink/stacking ports, modular slot. Power supplies, fans and port modules sold separately.

Thông số theo hãng sản xuất. Bản datasheet đầy đủ của dòng RUCKUS ICX 7550 có sẵn tại tệp datasheet lưu trên website.

Đọc các con số này thế nào khi thiết kế

Dung lượng chuyển mạch 416 Gbps nghĩa là gì. Đây là tổng lưu lượng máy xử lý được khi mọi cổng chạy đồng thời cả hai chiều. Con số này luôn lớn hơn tổng tốc độ danh nghĩa của các cổng, nên switch không phải là nút thắt ngay cả khi tầng chạy hết công suất; nút thắt thực tế thường nằm ở đường uplink chứ không ở đây.

Vì sao chọn ICX7550-48 chứ không phải mã khác cùng dòng

Bản không PoE của dòng 7550 là cấu hình gom thuần tuý: giữ nguyên cổng QSFP+ 40 Gbps và khe mô-đun mở rộng, bỏ phần cấp nguồn. Dùng cho vị trí mà mọi thiết bị nối vào đều đã có nguồn riêng.

ICX 7550 nằm giữa dòng truy cập ICX 8200 và dòng lõi ICX 7850. Chọn 7550 khi cần một thiết bị vừa gom được các switch tầng, vừa có cổng truy cập cho người dùng, mà chưa cần mật độ 100G của dòng 7850.

  • Khe mô-đun mở rộng: Ngoài cổng cố định, mỗi máy có một khe lắp mô-đun uplink/xếp chồng. Nhờ đó cùng một thân máy dùng được 4 cổng 1/10/25G SFP28 hoặc cổng 40G tuỳ nhu cầu, không phải mua model khác.
  • Nguồn và quạt dự phòng tháo lắp nóng: Tối đa hai bộ nguồn chia tải (AC hoặc DC) và ba quạt, thay được khi máy đang chạy. Quạt có hai chiều gió hút và thổi để khớp bố trí hành lang nóng - lạnh của phòng máy.

Chọn mã nào trong dòng ICX 7550

Mã hàngCổng truy cậpDung lượng chuyển mạchNgân sách PoE
ICX7550-2424 × 1G368 GbpsKhông có PoE
ICX7550-24-E224 × 1G368 GbpsKhông có PoE
ICX7550-24F24 × 1/10 Gbps SFP/SFP+1080 GbpsKhông có PoE
ICX7550-24F-E224 × 1/10 Gbps SFP/SFP+1080 GbpsKhông có PoE
ICX7550-24P24 × 1G368 GbpsTối đa 1900 W
ICX7550-24P-E224 × 1G368 GbpsTối đa 1900 W
ICX7550-24ZP12 × 100/1000 Mbps/2.5 Gbps và 12 × 100/1000 Mbps/2.5/5/10 Gbps900 GbpsTối đa 1900 W
ICX7550-24ZP-E212 × 100/1000 Mbps/2.5 Gbps và 12 × 100/1000 Mbps/2.5/5/10 Gbps900 GbpsTối đa 1900 W
ICX7550-4848 × 1G416 GbpsKhông có PoE
ICX7550-48-E248 × 1G416 GbpsKhông có PoE
ICX7550-48F36 × 100/1000 Mbps SFP và 12 × 1/10 Gbps SFP+912 GbpsKhông có PoE
ICX7550-48F-E236 × 100/1000 Mbps SFP và 12 × 1/10 Gbps SFP+912 GbpsKhông có PoE
ICX7550-48P48 × 1G416 GbpsTối đa 1900 W
ICX7550-48P-E248 × 1G416 GbpsTối đa 1900 W
ICX7550-48ZP36 × 100/1000 Mbps/2.5 Gbps và 12 × 100/1000 Mbps/2.5/5/10 Gbps1.020 GbpsTối đa 1900 W
ICX7550-48ZP-E236 × 100/1000 Mbps/2.5 Gbps và 12 × 100/1000 Mbps/2.5/5/10 Gbps1.020 GbpsTối đa 1900 W

Ba câu hỏi quyết định chọn mã: cổng truy cập là RJ45 hay quang, có cần cấp nguồn PoE không và cần bao nhiêu watt, uplink chạy tốc độ nào. Trả lời xong ba câu này là còn đúng một hai mã để chọn.

ICX7550-48 đặt cạnh mã gần nhất

ICX7550-48 so với ICX7550-48-E2: hai mã có cùng cấu hình cổng, khác nhau ở phần nguồn đi kèm. Mã ICX7550-48 không kèm bộ nguồn và quạt; mã ICX7550-48-E2 2x 400W AC power supplies and 3x fans, front to back airflow. Nếu tủ đã có sẵn bộ nguồn dự phòng hoặc bạn muốn tự chọn loại quạt theo chiều gió của phòng máy thì mã không kèm bundle rẻ hơn; còn muốn lắp là chạy và có dự phòng ngay thì chọn mã kèm sẵn.

ICX7550-48 so với ICX7550-24: 48 cổng Gigabit, không cấp nguồn PoE, dung lượng chuyển mạch 416 Gbps, trong khi ICX7550-24 có 24 cổng Gigabit, không cấp nguồn PoE, dung lượng chuyển mạch 368 Gbps. Chênh lệch giá giữa hai mã thường nhỏ hơn chi phí mua thêm một switch khi tầng hết cổng, nên nếu số cổng đang dùng đã quá 70% khả năng của bản nhỏ thì chọn thẳng bản lớn.

ICX7550-48 đặt ở lớp truy cập, nối lên switch lõi và cấp nguồn cho thiết bị đầu cuối
Vị trí của ICX7550-48 trong sơ đồ ba lớp của hệ thống mạng.

ICX7550-48 dùng ở đâu

  • Lớp gom của toà nhà: Nhận uplink từ các switch tầng, không có thiết bị đầu cuối nào cần cấp nguồn.
  • Tầng chỉ có máy trạm: Cần đường lên 40G nhưng không cần PoE.

Điều dễ chọn sai với cấu hình này

Bộ nguồn và quạt không kèm theo mã này — phải đặt riêng, hoặc chọn mã hậu tố -E2 đã có sẵn hai bộ nguồn và ba quạt.

Một tầng dùng ICX7550-48 thì bố trí thế nào

Máy có 48 cổng; tính 20% dự phòng cho thay đổi mặt bằng thì nên coi như 38 cổng dùng được. Vì bản này không cấp nguồn PoE, các thiết bị cần nguồn qua dây mạng phải nối vào switch PoE riêng — khi vẽ sơ đồ tủ nên tách hai nhóm cổng ngay từ đầu để sau này không phải đảo lại dây.

Đường lên nên dùng ít nhất hai cổng uplink đi hai tuyến cáp khác nhau rồi gộp lại, để đứt một sợi tầng vẫn còn kết nối.

Lưu ý khi đặt mua ICX7550-48

Bộ nguồn và quạt (nếu chọn mã không có hậu tố), module quang cho cổng QSFP+ và cổng SFP28, cùng mô-đun mở rộng nếu cần thêm cổng.

Mã không có hậu tố không kèm bộ nguồn và quạt — phải đặt riêng. Mã -E2 kèm sẵn hai bộ nguồn AC và ba quạt. Mô-đun cổng luôn bán rời kể cả với bản bundle.

Cổng uplink của máy là khe cắm trống, module quang SFP28 25G và module quang SFP+ 10G và module quang QSFP+ 40G hoặc QSFP28 100G mua riêng theo khoảng cách tuyến — xem nhóm Module quang RUCKUS. Cáp xếp chồng và cáp DAC nối giữa hai switch trong stack cũng đặt riêng, xem Cáp kết nối RUCKUS.

Giá bán phụ thuộc cấu hình nguồn, quạt và giấy phép đi kèm nên Thiết bị mạng RUCKUS Việt Nam báo giá theo từng đơn. Xem thêm các mã cùng dòng trong nhóm RUCKUS ICX 7550.

Thông số kỹ thuật của Switch RUCKUS ICX7550-48

Thông số kỹ thuật Switch RUCKUS ICX7550-48
Thông số Chi tiết
Tên sản phẩm Switch RUCKUS ICX7550-48
Thương hiệu RUCKUS®
Bảo hành 24 tháng
Thông số chính
Mã hàng (Part Number) ICX7550-48
Dòng sản phẩm RUCKUS ICX 7550
Cổng truy cập 48 × 10/100/1000 Mbps
Cổng uplink / xếp chồng 2 × 40 Gbps QSFP+
Nguồn và quạt Chưa gồm quạt, chưa gồm bộ nguồn
Transceiver Bán rời, không kèm theo switch
Thông số dòng sản phẩm
Vai trò triển khai Switch access/aggregation cho biên mạng campus phục vụ AP Wi-Fi 6
Uplink tối đa của dòng Tối đa 4 × 40 GbE QSFP và 24 × 10 GbE SFP+
Cấp nguồn PoE của dòng PoE++ 802.3bt 90 W mỗi cổng, ngân sách tối đa 2.000 W
Xếp chồng (stacking) Tối đa 12 switch mỗi stack, băng thông 2.400 Gb/s, xếp chồng xa tới 10 km
Năng lực / tính năng Layer 3 static/RIP/OSPF, BGP, VRRP, PIM, VRF, VXLAN, MACsec, sFlow
Mô tả gốc từ nhà sản xuất
Mô tả cấu hình theo hãng ICX 7550 48-port 10/100/1000 Mbps with 2-ports 40 Gbps Uplink/Stack QSFP+, module slot, no fans, no power supplies installed. Transceivers sold separately
* Dựa theo datasheet của hãng

Câu hỏi thường gặp

48 cổng 10/100/1000 Mbps, cùng 4 × 1/10/25G SFP/SFP+/SFP28 dùng cho uplink hoặc xếp chồng.

Không. Đây là bản không PoE, dùng cho thiết bị đã có nguồn riêng; cần cấp nguồn qua dây mạng thì chọn mã có chữ P hoặc ZP trong cùng dòng.

416 Gbps ở chế độ song công, tốc độ chuyển tiếp 309 Mpps.

Được. Tối đa 12 switch mỗi stack, khoảng cách xếp chồng tới 10 km, băng thông xếp chồng 960 Gbps.

Giá thay đổi theo cấu hình nguồn, quạt và giấy phép đi kèm nên báo theo từng đơn hàng. Gửi số cổng cần dùng, nhu cầu PoE và tốc độ uplink để nhận báo giá trong ngày.

Video Switch RUCKUS ICX7550-48



Giao sản phẩm Switch RUCKUS ICX7550-48 toàn quốc

RUCKUS Việt Nam

Vì sao nên chọn RUCKUS Việt Nam

Nhà phân phối chính hãng - cam kết chất lượng, tư vấn tận tâm và giao hàng trên toàn quốc.

Sản phẩm chính hãng

Cung cấp Access Point, Switch ICX, bộ điều khiển, phần mềm, license và phụ kiện RUCKUS chính hãng, đúng mã hàng và chính sách bảo hành.

Hỗ trợ tư vấn 24/7

Hỗ trợ chọn Access Point, Switch ICX, bộ điều khiển, license, module quang và cáp kết nối theo quy mô, vùng phủ, băng thông, PoE và nền tảng quản lý.

Giao hàng toàn quốc

Dù bạn ở đâu trên mọi miền tổ quốc, RUCKUS Việt Nam luôn lấy làm vinh hạnh được phục vụ bạn.

Chat Zalo RUCKUS Việt Nam Chat Zalo Chat Facebook RUCKUS Việt Nam Chat Facebook Hotline RUCKUS Việt Nam Gọi ngay 0981 888818