Switch RUCKUS ICX7850-48FS-E2 thuộc dòng RUCKUS ICX 7850 — dòng switch lõi và gom của RUCKUS, làm việc ở mật độ 25G và 100G. Đây là nơi toàn bộ uplink từ các switch tầng đổ về, nên dòng này ưu tiên dung lượng chuyển mạch, tốc độ chuyển tiếp và khả năng xếp chồng chứ không có cổng PoE.
ICX7850-48FS-E2 là bản quang SFP+ có MACsec trong dòng. Toàn cổng quang 1/10 Gbps, hỗ trợ mã hoá MACsec theo giấy phép — khác biệt duy nhất so với các bản quang còn lại trong dòng. Hậu tố -E2: Máy kèm sẵn hai bộ nguồn và bộ quạt đầy đủ, chạy chia tải và thay nóng được. Đây là mã nên chọn cho tầng không được phép gián đoạn, và cũng là điều kiện để đạt ngân sách PoE tối đa.

Thông số kỹ thuật ICX7850-48FS-E2
| Mã hàng | ICX7850-48FS-E2 |
| Cổng truy cập | 48 × 1/10 Gbps SFP+ và 8 × 40/100 Gbps QSFP28 |
| Dung lượng chuyển mạch | 2,56 Tbps (song công) |
| Tốc độ chuyển tiếp | 3,8 Bpps |
| Cổng dùng để xếp chồng | 8 |
| Mật độ xếp chồng | Băng thông xếp chồng tổng hợp 9,6 Tbps, tối đa 12 switch mỗi stack, khoảng cách tới 10 km |
| MACsec | MACsec 128/256 bit theo giấy phép |
| Định tuyến cơ bản | Định tuyến IPv4/IPv6 tĩnh và RIP có sẵn |
| Định tuyến nâng cao | OSPF, BGP, VRRP, PIM, PBR, VRF — cần giấy phép |
| Trọng lượng | 9,1 kg |
| Chiều cao | Cao 43,7 mm (1U) |
| Giám sát luồng sFlow | Có |
| VRF (tách bảng định tuyến) | Có |
| Định tuyến BGP | Có |
| VXLAN | Có |
| Campus Fabric | Có |
| Đảo chiều gió quạt | Có |
| Tuỳ chọn nguồn dự phòng | Có |
| Nguồn và quạt tháo lắp nóng | Có |
| Thị trường phân phối | Asia | Australia/New Zealand | EMEA | Latin America | North America |
| Mô tả cấu hình theo hãng | RUCKUS ICX 7850 with 48x 1/10GbE SFP+ and 8x 40/100 QSFP28 ports, 2 AC power supplies and 5 fans included, front to back airflow, MACsec. Requires ICX7850-PREM-LIC to use advanced Layer 3 features and ICX-MACSEC-LIC to use MACsec. Optical transceivers sold separately. |
Thông số theo hãng sản xuất. Bản datasheet đầy đủ của dòng RUCKUS ICX 7850 có sẵn tại tệp datasheet lưu trên website.
Đọc các con số này thế nào khi thiết kế
Dung lượng chuyển mạch 2,56 Tbps nghĩa là gì. Đây là tổng lưu lượng máy xử lý được khi mọi cổng chạy đồng thời cả hai chiều. Con số này luôn lớn hơn tổng tốc độ danh nghĩa của các cổng, nên switch không phải là nút thắt ngay cả khi tầng chạy hết công suất; nút thắt thực tế thường nằm ở đường uplink chứ không ở đây.
ICX7850-48FS-E2 khác bản không hậu tố ở chỗ nào
Phần cứng chuyển mạch của ICX7850-48FS-E2 giống hệt bản không hậu tố: cùng số cổng, cùng dung lượng, cùng khả năng xếp chồng. Khác biệt nằm ở gói nguồn bán kèm — mã này đi kèm bộ nguồn và quạt theo cấu hình của hãng. Nói cách khác, chọn giữa hai mã là chọn giữa mua máy trần rồi tự cấu hình nguồn, hay lấy sẵn cấu hình hãng đã đóng gói.
Chọn mã kèm sẵn khi tủ chưa có bộ nguồn dự phòng, khi cần lắp là chạy ngay, hoặc khi ngân sách PoE tối đa chỉ đạt được với đủ số bộ nguồn. Chọn máy trần khi tủ đã có sẵn nguồn cùng loại, hoặc khi muốn tự chọn chiều gió quạt cho khớp bố trí hành lang nóng - lạnh của phòng máy.
ICX 7850 đứng trên ICX 7550 trong danh mục. Chọn 7850 khi hệ thống có nhiều đường 100G, nhiều máy chủ 25G, hoặc khi tổng băng thông dồn về lõi vượt khả năng của dòng 7550.
- Dung lượng tới 6,4 Tbps: Bản 32 cổng QSFP28 đạt 6,4 Tbps và 4 Bpps — đủ cho lõi của một campus lớn hoặc một trung tâm dữ liệu quy mô vừa.
- Xếp chồng 9,6 Tbps: Băng thông xếp chồng tổng hợp 9,6 Tbps, 12 switch mỗi stack, khoảng cách tới 10 km — hai thiết bị lõi đặt ở hai toà nhà vẫn ghép chung một stack được.
Chọn mã nào trong dòng ICX 7850
| Mã hàng | Cổng truy cập | Dung lượng chuyển mạch | Ngân sách PoE |
|---|---|---|---|
| ICX7850-32Q | 32 × 40/100 Gbps QSFP28 | 6,4 Tbps | Không có PoE |
| ICX7850-32Q-E2 | 32 × 40/100 Gbps QSFP28 | 6,4 Tbps | Không có PoE |
| ICX7850-48C | 48 × 1/10 Gbps RJ45 10GBASE-T và 8 × 40/100 Gbps QSFP28 | 2,56 Tbps | Không có PoE |
| ICX7850-48C-E2 | 48 × 1/10 Gbps RJ45 10GBASE-T và 8 × 40/100 Gbps QSFP28 | 2,56 Tbps | Không có PoE |
| ICX7850-48F | 48 × 1/10/25 Gbps SFP28 và 8 × 40/100 Gbps QSFP28 | 4,0 Tbps | Không có PoE |
| ICX7850-48F-E2 | 48 × 1/10/25 Gbps SFP28 và 8 × 40/100 Gbps QSFP28 | 4,0 Tbps | Không có PoE |
| ICX7850-48FS | 48 × 1/10 Gbps SFP+ và 8 × 40/100 Gbps QSFP28 | 2,56 Tbps | Không có PoE |
| ICX7850-48FS-E2 | 48 × 1/10 Gbps SFP+ và 8 × 40/100 Gbps QSFP28 | 2,56 Tbps | Không có PoE |
Ba câu hỏi quyết định chọn mã: cổng truy cập là RJ45 hay quang, có cần cấp nguồn PoE không và cần bao nhiêu watt, uplink chạy tốc độ nào. Trả lời xong ba câu này là còn đúng một hai mã để chọn.
ICX7850-48FS-E2 đặt cạnh mã gần nhất
ICX7850-48FS-E2 so với ICX7850-48FS: hai mã có cùng cấu hình cổng, khác nhau ở phần nguồn đi kèm. Mã ICX7850-48FS-E2 không kèm bộ nguồn và quạt; mã ICX7850-48FS không kèm bộ nguồn và quạt. Nếu tủ đã có sẵn bộ nguồn dự phòng hoặc bạn muốn tự chọn loại quạt theo chiều gió của phòng máy thì mã không kèm bundle rẻ hơn; còn muốn lắp là chạy và có dự phòng ngay thì chọn mã kèm sẵn.
ICX7850-48FS-E2 so với ICX7850-48F-E2: 48 × 1/10 Gbps SFP+ và 8 × 40/100 Gbps QSFP28, không cấp nguồn PoE, dung lượng chuyển mạch 2,56 Tbps; còn ICX7850-48F-E2 thì 48 × 1/10/25 Gbps SFP28 và 8 × 40/100 Gbps QSFP28, không cấp nguồn PoE, dung lượng chuyển mạch 4,0 Tbps. Cách chọn: cộng công suất thực của toàn bộ thiết bị sẽ cắm vào, nhân thêm 20% dự phòng, rồi lấy mã có ngân sách vượt con số đó.

ICX7850-48FS-E2 dùng ở đâu
- Tuyến giữa hai toà nhà qua hạ tầng đi thuê: Dữ liệu được mã hoá ngay ở lớp 2 trên đoạn cáp đó.
- Tổ chức có yêu cầu mã hoá dữ liệu trên đường truyền nội bộ: Quy định ngành hoặc chính sách nội bộ bắt buộc.
Điều dễ chọn sai với cấu hình này
MACsec là giấy phép tuỳ chọn, không có sẵn khi mua máy. Phải nêu rõ trong đơn hàng, và thiết bị ở đầu kia của tuyến cũng phải hỗ trợ cùng bộ mã hoá.
Một tầng dùng ICX7850-48FS-E2 thì bố trí thế nào
Máy có 56 cổng; tính 20% dự phòng cho thay đổi mặt bằng thì nên coi như 44 cổng dùng được. Vì bản này không cấp nguồn PoE, các thiết bị cần nguồn qua dây mạng phải nối vào switch PoE riêng — khi vẽ sơ đồ tủ nên tách hai nhóm cổng ngay từ đầu để sau này không phải đảo lại dây.
Đường lên nên dùng ít nhất hai cổng uplink đi hai tuyến cáp khác nhau rồi gộp lại, để đứt một sợi tầng vẫn còn kết nối.
Lưu ý khi đặt mua ICX7850-48FS-E2
Giấy phép MACsec, module quang SFP+ cho cổng truy cập và QSFP28 cho uplink.
Dòng 7850 không có PoE và không có bản compact. Định tuyến IPv4/IPv6 tĩnh và RIP có sẵn; OSPF, BGP, VRRP, PIM, PBR, VRF cần giấy phép.
Cổng uplink của máy là khe cắm trống, module quang SFP 1G mua riêng theo khoảng cách tuyến — xem nhóm Module quang RUCKUS. Cáp xếp chồng và cáp DAC nối giữa hai switch trong stack cũng đặt riêng, xem Cáp kết nối RUCKUS.
Giá bán phụ thuộc cấu hình nguồn, quạt và giấy phép đi kèm nên Thiết bị mạng RUCKUS Việt Nam báo giá theo từng đơn. Xem thêm các mã cùng dòng trong nhóm RUCKUS ICX 7850.