Switch RUCKUS ICX7850-32Q thuộc dòng RUCKUS ICX 7850 — dòng switch lõi và gom của RUCKUS, làm việc ở mật độ 25G và 100G. Đây là nơi toàn bộ uplink từ các switch tầng đổ về, nên dòng này ưu tiên dung lượng chuyển mạch, tốc độ chuyển tiếp và khả năng xếp chồng chứ không có cổng PoE.
ICX7850-32Q là bản toàn cổng QSFP28 trong dòng. Toàn bộ cổng là QSFP28 40/100 Gbps, dành riêng cho vai trò lõi và gom, không có cổng cho thiết bị đầu cuối.

Thông số kỹ thuật ICX7850-32Q
| Mã hàng | ICX7850-32Q |
| Cổng truy cập | 32 × 40/100 Gbps QSFP28 |
| Dung lượng chuyển mạch | 6,4 Tbps (song công) |
| Tốc độ chuyển tiếp | 4 Bpps |
| Cổng dùng để xếp chồng | 8 |
| Mật độ xếp chồng | Băng thông xếp chồng tổng hợp 9,6 Tbps, tối đa 12 switch mỗi stack, khoảng cách tới 10 km |
| MACsec | Không hỗ trợ |
| Định tuyến cơ bản | Định tuyến IPv4/IPv6 tĩnh và RIP có sẵn |
| Định tuyến nâng cao | OSPF, BGP, VRRP, PIM, PBR, VRF — cần giấy phép |
| Trọng lượng | 9,1 kg |
| Chiều cao | Cao 43,7 mm (1U) |
| Giám sát luồng sFlow | Có |
| VRF (tách bảng định tuyến) | Có |
| Định tuyến BGP | Có |
| VXLAN | Có |
| Campus Fabric | Có |
| Đảo chiều gió quạt | Có |
| Tuỳ chọn nguồn dự phòng | Có |
| Nguồn và quạt tháo lắp nóng | Có |
| Thị trường phân phối | Asia | Australia/New Zealand | EMEA | Latin America | North America |
| Mô tả cấu hình theo hãng | RUCKUS ICX 7850 with 32× 40/100GbE QSFP28 ports, power supplies and fans sold separately (up to 2 power supplies and 6 fans per switch). Requires ICX7850-PREM-LIC to use advanced Layer 3 features. Optical transceivers sold separately. |
Thông số theo hãng sản xuất. Bản datasheet đầy đủ của dòng RUCKUS ICX 7850 có sẵn tại tệp datasheet lưu trên website.
Đọc các con số này thế nào khi thiết kế
Dung lượng chuyển mạch 6,4 Tbps nghĩa là gì. Đây là tổng lưu lượng máy xử lý được khi mọi cổng chạy đồng thời cả hai chiều. Con số này luôn lớn hơn tổng tốc độ danh nghĩa của các cổng, nên switch không phải là nút thắt ngay cả khi tầng chạy hết công suất; nút thắt thực tế thường nằm ở đường uplink chứ không ở đây.
Vì sao chọn ICX7850-32Q chứ không phải mã khác cùng dòng
Bản toàn cổng QSFP28 là cấu hình lõi thuần tuý: 32 cổng 40/100 Gbps trong 1U, dung lượng chuyển mạch cao nhất danh mục ICX. Máy không có cổng cho thiết bị đầu cuối và không cấp nguồn PoE.
ICX 7850 đứng trên ICX 7550 trong danh mục. Chọn 7850 khi hệ thống có nhiều đường 100G, nhiều máy chủ 25G, hoặc khi tổng băng thông dồn về lõi vượt khả năng của dòng 7550.
- Dung lượng tới 6,4 Tbps: Bản 32 cổng QSFP28 đạt 6,4 Tbps và 4 Bpps — đủ cho lõi của một campus lớn hoặc một trung tâm dữ liệu quy mô vừa.
- Xếp chồng 9,6 Tbps: Băng thông xếp chồng tổng hợp 9,6 Tbps, 12 switch mỗi stack, khoảng cách tới 10 km — hai thiết bị lõi đặt ở hai toà nhà vẫn ghép chung một stack được.
Chọn mã nào trong dòng ICX 7850
| Mã hàng | Cổng truy cập | Dung lượng chuyển mạch | Ngân sách PoE |
|---|---|---|---|
| ICX7850-32Q | 32 × 40/100 Gbps QSFP28 | 6,4 Tbps | Không có PoE |
| ICX7850-32Q-E2 | 32 × 40/100 Gbps QSFP28 | 6,4 Tbps | Không có PoE |
| ICX7850-48C | 48 × 1/10 Gbps RJ45 10GBASE-T và 8 × 40/100 Gbps QSFP28 | 2,56 Tbps | Không có PoE |
| ICX7850-48C-E2 | 48 × 1/10 Gbps RJ45 10GBASE-T và 8 × 40/100 Gbps QSFP28 | 2,56 Tbps | Không có PoE |
| ICX7850-48F | 48 × 1/10/25 Gbps SFP28 và 8 × 40/100 Gbps QSFP28 | 4,0 Tbps | Không có PoE |
| ICX7850-48F-E2 | 48 × 1/10/25 Gbps SFP28 và 8 × 40/100 Gbps QSFP28 | 4,0 Tbps | Không có PoE |
| ICX7850-48FS | 48 × 1/10 Gbps SFP+ và 8 × 40/100 Gbps QSFP28 | 2,56 Tbps | Không có PoE |
| ICX7850-48FS-E2 | 48 × 1/10 Gbps SFP+ và 8 × 40/100 Gbps QSFP28 | 2,56 Tbps | Không có PoE |
Ba câu hỏi quyết định chọn mã: cổng truy cập là RJ45 hay quang, có cần cấp nguồn PoE không và cần bao nhiêu watt, uplink chạy tốc độ nào. Trả lời xong ba câu này là còn đúng một hai mã để chọn.
ICX7850-32Q đặt cạnh mã gần nhất
ICX7850-32Q so với ICX7850-32Q-E2: hai mã có cùng cấu hình cổng, khác nhau ở phần nguồn đi kèm. Mã ICX7850-32Q không kèm bộ nguồn và quạt; mã ICX7850-32Q-E2 không kèm bộ nguồn và quạt. Nếu tủ đã có sẵn bộ nguồn dự phòng hoặc bạn muốn tự chọn loại quạt theo chiều gió của phòng máy thì mã không kèm bundle rẻ hơn; còn muốn lắp là chạy và có dự phòng ngay thì chọn mã kèm sẵn.

ICX7850-32Q dùng ở đâu
- Lõi của campus nhiều toà nhà: Mỗi toà nhà nối lên bằng một hoặc hai đường 100G.
- Trung tâm dữ liệu quy mô vừa: Nối các switch tủ rack bằng 100G.
Điều dễ chọn sai với cấu hình này
Đặt máy này ở vị trí lõi thì nên có hai máy chạy song song. Một thiết bị lõi duy nhất hỏng là toàn hệ thống dừng, và dung lượng lớn không bù được cho việc thiếu dự phòng.
Một tầng dùng ICX7850-32Q thì bố trí thế nào
Máy có 32 cổng; tính 20% dự phòng cho thay đổi mặt bằng thì nên coi như 25 cổng dùng được. Vì bản này không cấp nguồn PoE, các thiết bị cần nguồn qua dây mạng phải nối vào switch PoE riêng — khi vẽ sơ đồ tủ nên tách hai nhóm cổng ngay từ đầu để sau này không phải đảo lại dây.
Đường lên nên dùng ít nhất hai cổng uplink đi hai tuyến cáp khác nhau rồi gộp lại, để đứt một sợi tầng vẫn còn kết nối.
Lưu ý khi đặt mua ICX7850-32Q
Module quang QSFP28 100G hoặc QSFP+ 40G cho từng cổng dùng đến; số lượng lớn nên cần tính riêng trong dự toán.
Dòng 7850 không có PoE và không có bản compact. Định tuyến IPv4/IPv6 tĩnh và RIP có sẵn; OSPF, BGP, VRRP, PIM, PBR, VRF cần giấy phép.
Cổng uplink của máy là khe cắm trống, module quang SFP 1G mua riêng theo khoảng cách tuyến — xem nhóm Module quang RUCKUS. Cáp xếp chồng và cáp DAC nối giữa hai switch trong stack cũng đặt riêng, xem Cáp kết nối RUCKUS.
Giá bán phụ thuộc cấu hình nguồn, quạt và giấy phép đi kèm nên Thiết bị mạng RUCKUS Việt Nam báo giá theo từng đơn. Xem thêm các mã cùng dòng trong nhóm RUCKUS ICX 7850.