Switch RUCKUS ICX8100-48PF-X là switch truy cập thuộc dòng RUCKUS ICX 8100 — dòng vào cấp trong danh mục switch ICX, làm nhiệm vụ nối máy tính, điện thoại IP, camera và access point ở tầng truy cập. Dòng này chỉ chuyển mạch lớp 2 (không định tuyến), đổi lại giá hợp lý và quản trị được bằng cả ba cách: đám mây RUCKUS One, bộ điều khiển SmartZone tại chỗ, hoặc RUCKUS Unleashed không cần bộ điều khiển.
ICX8100-48PF-X là bản PoE ngân sách cao trong dòng. Cùng số cổng với bản P nhưng ngân sách PoE lớn gấp đôi, phục vụ tầng có nhiều camera hoặc access point cắm kín cổng. Hậu tố -X: Cổng uplink SFP+ chạy 10 Gbps và mở tính năng xếp chồng. Mã cùng cấu hình nhưng không có -X chỉ chạy uplink 1 Gbps và không xếp chồng được.

Thông số kỹ thuật ICX8100-48PF-X
| Mã hàng | ICX8100-48PF-X |
| Cổng truy cập | 48 cổng 10/100/1000 Mbps |
| Cổng uplink / xếp chồng | 4 × 10 GbE SFP+ |
| Dung lượng chuyển mạch | 176 Gbps (song công) |
| Tốc độ chuyển tiếp | 132 Mpps |
| Số cổng cấp nguồn PoE | 48 |
| Ngân sách PoE | 740 W |
| Số cổng PoE Class 3 (15,4 W) | 48 |
| Số cổng PoE+ Class 4 (30 W) | 24 |
| Mật độ xếp chồng | Tối đa 4 switch mỗi stack (bản -X) |
| Định tuyến | Không (chỉ lớp 2) |
| Nguồn tối đa | 920 W |
| Điện tiêu thụ (tải 10%, không PoE) | 49 W |
| Điện tiêu thụ (tải 100%, đầy PoE) | 848 W |
| Làm mát | Chế độ không quạt, gió trước và cạnh ra sau |
| Độ ồn | 41,0 dBA |
| Trọng lượng | 6,39 kg |
| Kích thước (cao × rộng × sâu) | 4,40 × 44,00 × 37,00 cm |
| MTBF ở 25 °C | 561.966 giờ |
| Nguồn vào | AC 100–240 V, 50–60 Hz, đầu C14 |
| DRAM | 2 GB |
| Bộ nhớ NVRAM | 8 GB |
| Ethernet tiết kiệm điện | Có (802.3az) |
| Quản trị | RUCKUS One (đám mây), SmartZone (tại chỗ), RUCKUS Unleashed (không cần bộ điều khiển), RUCKUS AI |
| Bảo hành | Bảo hành giới hạn trọn đời, kèm hỗ trợ TAC từ xa |
| Giám sát luồng sFlow | Có |
| VRF (tách bảng định tuyến) | Không |
| Định tuyến BGP | Không |
| VXLAN | Không |
| Mã hoá MACsec | Không |
| Campus Fabric | Không |
| Đảo chiều gió quạt | Không |
| Tuỳ chọn nguồn dự phòng | Không |
| Nguồn và quạt tháo lắp nóng | Không |
| Thị trường phân phối | Asia | Australia/New Zealand | EMEA | Latin America | North America |
| Mô tả cấu hình theo hãng | RUCKUS ICX 8100 1RU Switch, 48×10/100/1000 Mbps PoE+ 802.3at, 30W Class 4 ports, 4×10GbE SFP+ uplink-ports, 740W PoE budget. Power cord not included |
Thông số theo hãng sản xuất. Bản datasheet đầy đủ của dòng RUCKUS ICX 8100 có sẵn tại tệp datasheet lưu trên website.
Đọc các con số này thế nào khi thiết kế
Ngân sách PoE 740 W cấp được bao nhiêu thiết bị. Lấy công suất thực của từng loại rồi chia, đồng thời không vượt quá số cổng cấp nguồn của máy: access point Wi-Fi 6 khoảng 22 W nên được chừng 33 chiếc; access point Wi-Fi 6E/7 khoảng 30 W nên được chừng 24 chiếc; camera dome khoảng 8 W nên được chừng 48 chiếc. Với mã này số cổng cấp nguồn (48) mới là giới hạn thật, không phải watt. Đây là con số trần, khi thiết kế nên nhân thêm 20% dự phòng rồi mới chốt.
Dung lượng chuyển mạch 176 Gbps nghĩa là gì. Đây là tổng lưu lượng máy xử lý được khi mọi cổng chạy đồng thời cả hai chiều. Con số này luôn lớn hơn tổng tốc độ danh nghĩa của các cổng, nên switch không phải là nút thắt ngay cả khi tầng chạy hết công suất; nút thắt thực tế thường nằm ở đường uplink chứ không ở đây.
4 × 10 GbE SFP+ cho đường lên. Gộp các cổng này thành một liên kết thì băng thông cộng dồn, mất một sợi vẫn còn đường — đây là lý do nên dùng ít nhất hai cổng uplink đi hai tuyến cáp khác nhau thay vì dồn hết vào một sợi.
Vì sao chọn ICX8100-48PF-X chứ không phải mã khác cùng dòng
Bản ngân sách PoE cao giữ nguyên 48 cổng nhưng nâng tổng công suất cấp nguồn lên gấp đôi bản P thường. Chọn bản này khi gần như mọi cổng đều cắm thiết bị dùng điện, chứ không phải chỉ vài chục cổng.
Trong danh mục ICX, dòng 8100 nằm dưới ICX 8200. Chọn 8100 khi tầng chỉ cần chuyển mạch lớp 2 và uplink 1G hoặc 10G là đủ; cần định tuyến lớp 3, uplink 25G hay PoE 802.3bt thì phải lên dòng ICX 8200.
- Không quạt ở nhiều model: Các bản compact và bản không PoE chạy hoàn toàn không quạt, nên đặt được ở quầy lễ tân, phòng họp, phòng khám — nơi tiếng ồn là vấn đề. Bản PoE 1U có chế độ không quạt nhưng khi đó ngân sách PoE bị giới hạn 150 W.
- Hậu tố -X quyết định tốc độ uplink: Trên dòng 8100, cổng SFP chạy 10 Gbps và tính năng xếp chồng CHỈ có ở các mã có hậu tố -X. Mã không có -X thì uplink dừng ở 1 Gbps và không xếp chồng được. Đây là điểm phải đọc kỹ trước khi đặt hàng.
Chọn mã nào trong dòng ICX 8100
| Mã hàng | Cổng truy cập | Dung lượng chuyển mạch | Ngân sách PoE |
|---|---|---|---|
| ICX8100-24 | 24 × 1G | 128 Gbps | Không có PoE |
| ICX8100-24-X | 24 × 1G | 128 Gbps | Không có PoE |
| ICX8100-24P | 24 × 1G | 128 Gbps | 370 W |
| ICX8100-24P-X | 24 × 1G | 128 Gbps | 370 W |
| ICX8100-48 | 48 × 1G | 176 Gbps | Không có PoE |
| ICX8100-48-X | 48 × 1G | 176 Gbps | Không có PoE |
| ICX8100-48P | 48 × 1G | 176 Gbps | 370 W |
| ICX8100-48P-X | 48 × 1G | 176 Gbps | 370 W |
| ICX8100-48PF | 48 × 1G | 176 Gbps | 740 W |
| ICX8100-48PF-X | 48 × 1G | 176 Gbps | 740 W |
| ICX8100-C08PF-X | 8 × 1G | 56 Gbps | 124 W |
| ICX8100-C16P | 16 × 1G | 72 Gbps | 124 W |
| ICX8100-C16P-X | 16 × 1G | 72 Gbps | 124 W |
Ba câu hỏi quyết định chọn mã: cổng truy cập là RJ45 hay quang, có cần cấp nguồn PoE không và cần bao nhiêu watt, uplink chạy tốc độ nào. Trả lời xong ba câu này là còn đúng một hai mã để chọn.
ICX8100-48PF-X đặt cạnh mã gần nhất
ICX8100-48PF-X so với ICX8100-48PF: hai mã có cùng cấu hình cổng, khác nhau ở phần nguồn đi kèm. Mã ICX8100-48PF-X không kèm bộ nguồn và quạt; mã ICX8100-48PF không kèm bộ nguồn và quạt. Nếu tủ đã có sẵn bộ nguồn dự phòng hoặc bạn muốn tự chọn loại quạt theo chiều gió của phòng máy thì mã không kèm bundle rẻ hơn; còn muốn lắp là chạy và có dự phòng ngay thì chọn mã kèm sẵn.
ICX8100-48PF-X so với ICX8100-48-X: 48 cổng Gigabit, ngân sách PoE 740 W, dung lượng chuyển mạch 176 Gbps; còn ICX8100-48-X thì 48 cổng Gigabit, không cấp nguồn PoE, dung lượng chuyển mạch 176 Gbps. Cách chọn: cộng công suất thực của toàn bộ thiết bị sẽ cắm vào, nhân thêm 20% dự phòng, rồi lấy mã có ngân sách vượt con số đó.

ICX8100-48PF-X dùng ở đâu
- Tầng lắp kín camera: Tất cả 48 cổng đều là camera, tổng công suất vượt xa ngân sách của bản P thường.
- Khu vực nhiều access point công suất lớn: Access point Wi-Fi 6 loại cao cấp ăn trên 20 W mỗi chiếc.
Điều dễ chọn sai với cấu hình này
Ngân sách PoE cao đi kèm bộ nguồn công suất lớn hơn và máy ồn hơn khi chạy đầy tải — nên đặt trong tủ mạng có thông gió, không đặt ngoài phòng làm việc.
Một tầng dùng ICX8100-48PF-X thì bố trí thế nào
Lấy 38 cổng dùng thật trên tổng 48 cổng của máy (chừa 20% dự phòng cho thay đổi mặt bằng): giả sử 6 access point Wi-Fi 6, 10 camera dome và 22 điện thoại IP. Cộng công suất thực: 6 × 22 W + 10 × 8 W + 22 × 5 W = khoảng 322 W. Ngân sách PoE của mã này là 740 W, còn dư.
Đường lên nên dùng ít nhất hai cổng uplink đi hai tuyến cáp khác nhau rồi gộp lại, để đứt một sợi tầng vẫn còn kết nối.
Lưu ý khi đặt mua ICX8100-48PF-X
Module quang cho uplink; nếu tủ chưa có ổ cắm đủ tải thì phải kiểm tra lại nhánh điện của tủ.
Dòng 8100 quản trị được qua RUCKUS One, SmartZone hoặc Unleashed, nên chọn cách quản trị từ đầu để đồng bộ với access point đang dùng. Bộ nguồn dùng đầu C14, dải điện áp 100–240 V 50–60 Hz; dây nguồn không kèm theo máy.
Cổng uplink của máy là khe cắm trống, module quang SFP+ 10G mua riêng theo khoảng cách tuyến — xem nhóm Module quang RUCKUS. Cáp xếp chồng và cáp DAC nối giữa hai switch trong stack cũng đặt riêng, xem Cáp kết nối RUCKUS.
Máy cấp nguồn cho access point qua chính dây mạng, nên khi lập dự toán hãy cộng công suất của toàn bộ access point RUCKUS và camera vào ngân sách PoE 740 W của mã này. Công cụ dự toán hệ thống Wi-Fi tính sẵn phần này theo loại công trình.
Giá bán phụ thuộc cấu hình nguồn, quạt và giấy phép đi kèm nên Thiết bị mạng RUCKUS Việt Nam báo giá theo từng đơn. Xem thêm các mã cùng dòng trong nhóm RUCKUS ICX 8100.