Switch RUCKUS ICX7650-48ZP-E2 thuộc dòng RUCKUS ICX 7650 — dòng switch truy cập đa tốc độ, sinh ra cho các tầng có nhiều access point công suất lớn. Máy có đồng thời cổng Gigabit và cổng multigigabit 2.5/5/10 Gbps, cấp nguồn 802.3bt 90 W, cùng cổng QSFP+ 40G và QSFP28 100G cho uplink và xếp chồng.
ICX7650-48ZP-E2 là bản multigigabit PoE 802.3bt trong dòng. Cổng truy cập chạy 2.5 Gbps trở lên và cấp nguồn 802.3bt tới 90 W. Đây là bản dành cho access point Wi-Fi 6E/7, vốn vượt quá khả năng của một cổng Gigabit PoE+ thông thường. Hậu tố -E2: Máy kèm sẵn hai bộ nguồn và bộ quạt đầy đủ, chạy chia tải và thay nóng được. Đây là mã nên chọn cho tầng không được phép gián đoạn, và cũng là điều kiện để đạt ngân sách PoE tối đa.

Thông số kỹ thuật ICX7650-48ZP-E2
| Mã hàng | ICX7650-48ZP-E2 |
| Cổng truy cập | 24 × 10/100/1000 Mbps và 24 × 100/1000 Mbps/2.5/5/10 Gbps |
| Cổng uplink / xếp chồng | 4 × 1/10 Gbps SFP/SFP+ (tối đa) |
| Cổng QSFP | 2 cổng 40 Gbps QSFP+ cố định hoặc 2 mô-đun; 2 cổng 100 Gbps QSFP28 cố định hoặc 1 mô-đun |
| Dung lượng chuyển mạch | 1,128 Tbps (song công) |
| Tốc độ chuyển tiếp | 839 Mpps |
| Số cổng cấp nguồn PoE | 40 |
| Chuẩn cấp nguồn | 24 cổng 802.3bt 90 W, tương thích PoE/PoE+ và Cisco uPoE |
| Cổng dùng để xếp chồng | 4 × 40G QSFP+ hoặc 2 × 100G QSFP28 |
| Kích thước | Rộng 440 mm × sâu 406 mm × cao 44 mm (1U) |
| Nhiệt độ hoạt động | Nhiệt độ hoạt động −5 °C đến 50 °C |
| Giám sát luồng sFlow | Có |
| VRF (tách bảng định tuyến) | Có |
| Định tuyến BGP | Có |
| VXLAN | Có |
| Mã hoá MACsec | Có |
| Campus Fabric | Có |
| Đảo chiều gió quạt | Có |
| Tuỳ chọn nguồn dự phòng | Có |
| Nguồn và quạt tháo lắp nóng | Có |
| Thị trường phân phối | Asia | Australia/New Zealand | EMEA | Latin America | North America |
| Nguồn và quạt đi kèm mã này | two 1000W AC power supplies and two fans, front to back airflow |
| Mô tả cấu hình theo hãng | 48-port; 24-port 100MbE/1GbE/2.5GbE/5Gb E/10GbE POH, 24-port 1 GbE switch PoE+, 4xQSFP (either 2x100G or 4x40G active), modular slot bundle includes two 1000W AC power supplies and two fans, front to back airflow, port modules sold separately. |
Thông số theo hãng sản xuất. Bản datasheet đầy đủ của dòng RUCKUS ICX 7650 có sẵn tại tệp datasheet lưu trên website.
Đọc các con số này thế nào khi thiết kế
Dung lượng chuyển mạch 1,128 Tbps nghĩa là gì. Đây là tổng lưu lượng máy xử lý được khi mọi cổng chạy đồng thời cả hai chiều. Con số này luôn lớn hơn tổng tốc độ danh nghĩa của các cổng, nên switch không phải là nút thắt ngay cả khi tầng chạy hết công suất; nút thắt thực tế thường nằm ở đường uplink chứ không ở đây.
4 × 1/10 Gbps SFP/SFP+ (tối đa) cho đường lên. Gộp các cổng này thành một liên kết thì băng thông cộng dồn, mất một sợi vẫn còn đường — đây là lý do nên dùng ít nhất hai cổng uplink đi hai tuyến cáp khác nhau thay vì dồn hết vào một sợi.
ICX7650-48ZP-E2 khác bản không hậu tố ở chỗ nào
Phần cứng chuyển mạch của ICX7650-48ZP-E2 giống hệt bản không hậu tố: cùng số cổng, cùng dung lượng, cùng khả năng xếp chồng. Khác biệt nằm ở gói nguồn bán kèm — mã này two 1000W AC power supplies and two fans, front to back airflow. Nói cách khác, chọn giữa hai mã là chọn giữa mua máy trần rồi tự cấu hình nguồn, hay lấy sẵn cấu hình hãng đã đóng gói.
Chọn mã kèm sẵn khi tủ chưa có bộ nguồn dự phòng, khi cần lắp là chạy ngay, hoặc khi ngân sách PoE tối đa chỉ đạt được với đủ số bộ nguồn. Chọn máy trần khi tủ đã có sẵn nguồn cùng loại, hoặc khi muốn tự chọn chiều gió quạt cho khớp bố trí hành lang nóng - lạnh của phòng máy.
ICX 7650 phục vụ tầng truy cập đòi hỏi cao hơn mức của ICX 8200 nhưng chưa tới mức cần switch lõi. Khi cần cổng 100G mật độ cao ở lõi, chuyển sang ICX 7850.
- Cổng 802.3bt 90 W tương thích ngược: Cổng 802.3bt dùng được cho cả thiết bị PoE, PoE+ và Cisco uPoE, nên không phải phân loại cổng theo hãng thiết bị đầu cuối.
- Trộn cổng Gigabit và multigigabit trên cùng một máy: Cho phép giữ nguyên các tuyến cáp đồng cũ chạy Gigabit trong khi vẫn có cổng 2.5/5/10 Gbps cho access point đời mới, không phải thay toàn bộ switch.
Chọn mã nào trong dòng ICX 7650
| Mã hàng | Cổng truy cập | Dung lượng chuyển mạch | Ngân sách PoE |
|---|---|---|---|
| ICX7650-48ZP | 24 × 10/100/1000 Mbps và 24 × 100/1000 Mbps/2.5/5/10 Gbps | 1,128 Tbps | — |
| ICX7650-48ZP-E | 24 × 10/100/1000 Mbps và 24 × 100/1000 Mbps/2.5/5/10 Gbps | 1,128 Tbps | — |
| ICX7650-48ZP-E2 | 24 × 10/100/1000 Mbps và 24 × 100/1000 Mbps/2.5/5/10 Gbps | 1,128 Tbps | — |
Ba câu hỏi quyết định chọn mã: cổng truy cập là RJ45 hay quang, có cần cấp nguồn PoE không và cần bao nhiêu watt, uplink chạy tốc độ nào. Trả lời xong ba câu này là còn đúng một hai mã để chọn.
ICX7650-48ZP-E2 đặt cạnh mã gần nhất
ICX7650-48ZP-E2 so với ICX7650-48ZP: hai mã có cùng cấu hình cổng, khác nhau ở phần nguồn đi kèm. Mã ICX7650-48ZP-E2 two 1000W AC power supplies and two fans, front to back airflow; mã ICX7650-48ZP không kèm bộ nguồn và quạt. Nếu tủ đã có sẵn bộ nguồn dự phòng hoặc bạn muốn tự chọn loại quạt theo chiều gió của phòng máy thì mã không kèm bundle rẻ hơn; còn muốn lắp là chạy và có dự phòng ngay thì chọn mã kèm sẵn.

ICX7650-48ZP-E2 dùng ở đâu
- Giảng đường, hội trường: Hàng trăm thiết bị kết nối cùng lúc, access point cần nguồn 802.3bt.
- Toà nhà cải tạo: Giữ tuyến Gigabit cho máy trạm, dùng cổng multigigabit cho access point đời mới.
- Khu vực triển khai Wi-Fi 6E: Cổng Gigabit không đủ cho access point ba băng tần.
Điều dễ chọn sai với cấu hình này
Cổng 802.3bt tương thích ngược với PoE, PoE+ và uPoE của hãng khác, nên không phải phân loại cổng theo hãng thiết bị đầu cuối — nhưng vẫn phải cộng tổng công suất, vì ngân sách nguồn là con số chung cho cả máy.
Một tầng dùng ICX7650-48ZP-E2 thì bố trí thế nào
Lấy 19 cổng dùng thật trên tổng 24 cổng của máy (chừa 20% dự phòng cho thay đổi mặt bằng): giả sử 6 access point Wi-Fi 6, 10 camera dome và 3 điện thoại IP. Cộng công suất thực: 6 × 22 W + 10 × 8 W + 3 × 5 W = khoảng 227 W.
Đường lên nên dùng ít nhất hai cổng uplink đi hai tuyến cáp khác nhau rồi gộp lại, để đứt một sợi tầng vẫn còn kết nối.
Lưu ý khi đặt mua ICX7650-48ZP-E2
Module quang cho cổng QSFP và cổng SFP+, cáp xếp chồng đặt riêng (không kèm máy).
Nhiệt độ hoạt động −5 °C đến 50 °C. Cáp xếp chồng đặt mua riêng, không kèm theo máy. Mã -E kèm một bộ nguồn 1000 W và một quạt; mã -E2 kèm hai bộ nguồn và hai quạt.
Cổng uplink của máy là khe cắm trống, module quang SFP28 25G và module quang SFP+ 10G và module quang QSFP+ 40G hoặc QSFP28 100G mua riêng theo khoảng cách tuyến — xem nhóm Module quang RUCKUS. Cáp xếp chồng và cáp DAC nối giữa hai switch trong stack cũng đặt riêng, xem Cáp kết nối RUCKUS.
Máy cấp nguồn cho access point qua chính dây mạng, nên khi lập dự toán hãy cộng công suất của toàn bộ access point RUCKUS và camera vào ngân sách PoE của mã này. Công cụ dự toán hệ thống Wi-Fi tính sẵn phần này theo loại công trình.
Giá bán phụ thuộc cấu hình nguồn, quạt và giấy phép đi kèm nên Thiết bị mạng RUCKUS Việt Nam báo giá theo từng đơn. Xem thêm các mã cùng dòng trong nhóm RUCKUS ICX 7650.